EBITDA là gì? Cách tính chỉ số EBITDA

EBITDA là một chỉ tiêu quan trọng được sử dụng rộng rãi trong đánh giá, phân tích hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Nếu là một nhà đầu tư chứng khoán bạn càng phải tìm hiểu về chỉ số này. Vậy EBITDA là gì? EBITDA khác gì so với EBIT? Cùng williamrees.org tìm hiểu ngay về chỉ số này qua bài viết dưới đây nhé!

EBITDA là gì?

EBITDA là gì?

EBITDA là viết tắt của cụm từ “Earning Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization”, có nghĩa là lợi nhuận trước thuế, lãi vay & khấu hao. Hiểu đơn giản EBITDA thể hiện lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp sau khi đã trừ các chi phí nhưng chưa trừ tiền lãi, thuế và khấu hao.

EBITDA được xem là thước đo chính xác để đo lường hiệu quả hoạt động của công ty vì EBITDA có thể hiển thị thu nhập trước ảnh hưởng của các khoản khấu trừ tài chính và chi tiêu vốn.

Ý nghĩa của chỉ số EBITDA 

Ý nghĩa của chỉ số EBITDA 

Chỉ số EBITDA không chỉ được sử dụng để đánh giá tình hình hoạt động của một doanh nghiệp mà còn:

  • Giúp nhà đầu tư có những nhận định chính xác về hiệu quả hoạt động kinh doanh, qua đó, nhà đầu tư dự đoán tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trong tương lai.
  • Loại trừ các yếu tố kế toán bao gồm cấu trúc nợ, lãi vay, khấu hao tạo nên cái nhìn cụ thể về doanh nghiệp của các nhà đầu tư. 
  • Thước đo so sánh khả năng sinh lời. 
  • Có thể sử dụng chỉ số EBITDA để ước tính dòng tiền sẵn có nhằm trả nợ cho các tài sản dài hạn. 
  • Với những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực, ngành nghề có chi phí khấu hao lớn như sản xuất, công nghệ thông tin khiến cho lợi nhuận ròng quá thấp thì chỉ số EBITDA giúp làm đẹp báo cáo tài chính, tạo sự tin cậy với các nhà đầu tư. 

Cách tính chỉ số EBITDA 

Công thức tính chỉ số EBITDA 

Để tính chỉ số EBITDA, bạn có thể áp dụng một trong 3 công thức sau:

EBITDA = Lợi nhuận sau thuế + Thuế + Lãi vay + Khấu hao

EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Lãi Vay + Khấu hao

Hay EBITDA = EBIT + Khấu hao

Trong đó:

  • Các số liệu để tính EBITDA như lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế, thuế, khấu hao, lãi vay bạn có thể tham khảo trong các bảng báo cáo tài chính hay báo cáo lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp.
  • EBIT là lợi nhuận trước lãi vay và thuế có thể được lấy từ bảng hoạt động kinh doanh.
  • Có thể vận dụng linh hoạt 3 công thức tùy theo nhu cầu tính toán và số liệu bạn đang có.

Ví dụ cách tính EBITDA:

Kết quả kinh doanh của Vinamilk trong quý 3/2020 có:

– Lợi nhuận sau thuế: 3.138 tỷ đồng

– Chi phí thuế: 639 tỷ đồng 

– Lãi vay: 38 tỷ đồng

– Khấu hao: 551 tỷ đồng

Suy ra: EBITDA = Lợi nhuận sau thuế + Thuế + Lãi vay + Khấu hao = 3.138 + 639 + 38 + 551 = 4.367 (tỷ đồng).

Ví dụ cách tính EBITDA

Ứng dụng của EBITDA trong đầu tư

EBITDA margin

EBITDA margin là chỉ số được sử dụng để phân tích, so sánh lợi nhuận của doanh nghiệp qua các năm hoặc có thể dùng để so sánh với các doanh nghiệp trong cùng ngành.

Công thức tính EBITDA margin:

EBITDA Margin = EBITDA / Doanh thu thuần

Một doanh nghiệp có EBITDA margin càng cao và duy trì ổn định trong một thời gian dài thì chứng tỏ doanh nghiệp đang có hiệu suất hoạt động kinh doanh tốt. Đồng thời, cũng có tính thanh khoản về dòng tiền tốt hơn so với những doanh nghiệp có EBITDA margin thấp. 

Chỉ số Nợ vay ròng / EBITDA (Net Debt/EBITDA)

EBITDA là một chỉ số Nợ vay ròng giúp doanh nghiệp xác định được thời gian hoạt động kinh doanh để có thể trả được hết nợ. 

Theo đó, chỉ số Nợ vay ròng được áp dụng theo công thức sau: 

Chỉ số Nợ vay ròng = Nợ vay ròng / EBITDA

Trong đó: Nợ vay ròng = Nợ vay ngắn hạn + Nợ vay dài hạn

Khi tỷ lệ Nợ vay ròng càng thấp chứng tỏ doanh nghiệp hoạt động tốt, đủ khả năng trả nợ, càng nhận được đánh giá tích cực từ các nhà đầu tư và ngược lại. 

Ví dụ về tỷ lệ Nợ vay ròng của tập đoàn Thế giới di động

Ví dụ về tỷ lệ Nợ vay ròng

Nếu tỷ lệ nợ ròng EBITDA  > 4 hoặc > 5 thì doanh nghiệp cần hết sức thận trọng khi quyết định đầu tư.

Tuy nhiên, tùy vào đặc thù mỗi ngành nghề, lĩnh vực nên sẽ có những yêu cầu khác nhau về vốn. Nên chỉ số Nợ vay ròng EBITDA được áp dụng tốt nhất khi đánh giá, so sánh các doanh nghiệp cùng ngành. 

Chỉ số EV/EBITDA

EV/EBITDA là một chỉ số tài chính được sử dụng phổ biến trong định giá cổ phiếu cũng như đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Công thức tính EV/EBITDA: 

EV/EBITDA = EV / EBITDA 

Trong đó: 

+ EV: Giá trị doanh nghiệp

+ EBITDA: Lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao

Theo lý thuyết, EV/EBITDA càng thấp càng thể hiện rằng doanh nghiệp đó đang được định giá thấp so với năng lực hoạt động. Vì thế, nhà đầu tư nên tìm kiếm những doanh nghiệp có EV/EBITDA càng thấp càng tốt và tránh mua những cổ phiếu có EV/EBITDA quá cao.

Ví dụ: Chỉ số định giá cổ phiếu EV/EBITDA của CTCP FPT (Mã:FPT) năm 2020 đang ở mức 13.2x. Với số liệu này doanh nghiệp đang định giá quá cao so với năng lực hoạt động của mình. Điều này đồng nghĩa, nhà đầu tư khi mua lại cổ phiếu FPT sẽ mất gần 15 năm để thu hồi vốn với mức EBITDA không đổi.

Ví dụ chỉ số EV/EBITDA

EBIT và EBITDA là một?

Đã có không ít người lầm tưởng 2 khái niệm EBIT và EBITDA là một. Trên thực tế, giữa 2 thuật ngữ này lại có sự khác nhau qua bảng dưới đây:

Yếu tốEBITEBITDA
Định nghĩa Lợi nhuận trước thuế (lợi nhuận trước lãi vay và thuế)Lợi nhuận trước thuế lãi vay & khấu hao
Bản chất EBIT là lợi nhuận của doanh nghiệp bao gồm chi phí lãi vay và thuế thu nhập. EBIT là thước đo cho lợi nhuận công ty. EBITDA là lợi nhuận doanh nghiệp bao gồm khấu hao, chi phí lãi vay và thuế thu nhập.EBITDA là thước đo về hiệu suất công ty. 
Công thức tính EBIT = Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vayEBITDA = EBIT + Khấu hao

Xem thêm: EBIT là gì? Công thức tính, ý nghĩa của EBIT

Một số lưu ý về chỉ số EBITDA

Một số lưu ý về chỉ số EBITDA

EBITDA không phải thước đo đánh giá dòng tiền của doanh nghiệp

Chỉ số EBITDA là một chỉ tiêu tốt để đánh giá khả năng sinh lời, thể hiện lợi nhuận của doanh nghiệp, trong đó có cả thuế, các khoản lãi vay và khấu hao. Vì các thành phần này ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng của doanh nghiệp nên đã có nhiều người lầm tưởng chỉ số EBITDA đại diện cho dòng tiền. Trên thực tế, EBITDA không tính đến sự thay đổi trong vốn lưu động, dòng tiền tài chính hay dòng tiền đầu tư nên nó không thể thay thế được những chỉ tiêu trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Chỉ số EBITDA có thể khiến nhà đầu tư đánh giá sai về hiệu quả hoạt động

Đã có không ít doanh nghiệp gọi vốn đầu tư với tỷ lệ EBITDA cực khủng nhưng trên thực tế doanh nghiệp phải trả các khoản chi phí, thuế, khấu hao tài sản nên lợi nhuận thu về sẽ ít hơn rất nhiều. Hay hiểu rõ hơn, chỉ số EBITDA chỉ hỗ trợ doanh nghiệp trong việc làm đẹp báo cáo tài chính và phóng đại thu nhập của doanh nghiệp. 

Không nên bỏ qua lợi nhuận ròng của doanh nghiệp

Trong bản báo cáo tài chính doanh nghiệp, EBITDA có thể được điều chỉnh để tạo ra con số kế toán đẹp về khả năng sinh lời. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư lầm tưởng về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Chính vì vậy, chỉ số EBITDA sẽ không đáng tin cậy nếu được xem xét đánh giá duy nhất. Thay vào đó, bạn cần phải phân tích kỹ thêm các chỉ số tài chính khác như lợi nhuận ròng của doanh nghiệp để chắc chắn rằng, doanh nghiệp không cố tình che giấu sự thật nào đó đằng sau EBITDA.

Lời kết 

EBITDA là một chỉ số biểu thị lợi nhuận của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong các báo cáo tài chính và thị trường chứng khoán. Tuy nhiên chỉ số này chỉ mang tính chất tương đối, bạn nên kết hợp chỉ số EBITDA với các số liệu liên quan khác để có những đánh giá chính xác nhất về tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Chúc các bạn thành công!